Bản dịch của từ 隐辚 trong tiếng Việt

隐辚

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐辚 (Thán từ)

yǐn lín
01

Chéo cao, hiểm trở, gập ghềnh; (mô tả địa thế) dốc đứng và không bằng phẳng

1.险峻不平貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ tượng thanh, mô tả tiếng ồn lẫn lộn của xe ngựa, xe cộ đi lại (tiếng rền rền, ào ào hỗn tạp).

2.象声词。车马杂沓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐辚

yǐn

lín

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
辚囷
辚菌
辚藉
辚輑
辚轹
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép