Bản dịch của từ 隐辞 trong tiếng Việt
隐辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐辞 (Danh từ)
【yǐn cí】
01
Ẩn chữ; từ kín đáo, viết/ghi giấu ý nghĩa (cùng dạng với “隐词” — từ ngữ mang tính ẩn dụ hoặc ẩn ý)
1.亦作“隐词”。
Ví dụ
02
Từ, câu chứa hàm ý kín đáo hoặc ý nghĩa sâu xa, khó hiểu (hàm từ, ngôn từ ẩn ý)
2.指含意不明显或深奥难明的词句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐辞
yǐn
隐
cí
辞
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
