Bản dịch của từ 隐辟 trong tiếng Việt

隐辟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐辟 (Danh từ)

yǐn pì
01

Nơi hẻo lánh, vùng xa xôi (chỗ ít người đến) — Hán Việt: 'ẩn' + '/' liên quan đến chỗ vắng vẻ

偏远的地方。辟﹐通“僻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐辟

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
辟世
辟举
辟书
辟人
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép