Bản dịch của từ 隐进 trong tiếng Việt

隐进

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐进 (Động từ)

yǐn jìn
01

Đi chậm, bước chậm rãi (nhẹ nhàng lẩn tránh); Hán-Việt: ẩn tiến — tiến thoái kín đáo

慢行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐进

yǐn

jìn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
进一层
进丁
进上
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép