Bản dịch của từ 隐道 trong tiếng Việt

隐道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐道 (Danh từ)

yǐn dào
01

Nguyên do/ lý do ẩn náu, việc trốn tránh; chỗ/điểm để ẩn mình (ý nghĩa cổ hoặc hiếm dùng)

1.隐遁的缘由。

Ví dụ
02

隱道隐退不仕守节自守的处世态度不追逐官位名利保持清誉近似隐逸的生活或操守)。

2.不求仕进以保持名节的处世态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐道

yǐn

dào

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép