Bản dịch của từ 隐郁 trong tiếng Việt

隐郁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐郁 (Danh từ)

yǐn yù
01

Tươi tốt nhưng ẩn khuất; cây cỏ um tùm, rậm rạp (cảm giác che phủ, không phô bày). Hán-Việt: ẩn (ẩn), ~ ộc/ức (um tùm, rực rỡ).

1.葱茏貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uất ức, u uất trong lòng (tâm trạng bị ức chế, bất bình nhưng không bộc lộ)

2.抑郁不平之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐郁

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép