Bản dịch của từ 隐鳞 trong tiếng Việt
隐鳞
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐鳞 (Thành ngữ)
【yǐn lín】
01
Rồng giấu vảy, tượng trưng cho người tài đức, tạm thời không lộ diện, chờ thời cơ thể hiện. Nó có thể được nhớ đến là “giấu sức chờ thời” và “giấu sức chờ thời”.
神龙隐匿其鳞。比喻贤者待时而动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐鳞
yǐn
隐
lín
鳞
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
