Bản dịch của từ 隐默 trong tiếng Việt
隐默
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐默 (Tính từ)
【yǐn mò】
01
Yên lặng, lặng lẽ, trầm mặc; tĩnh tại, lui về kín đáo (cảm giác an tĩnh, rụt rè hoặc ẩn mình)
1.安静恬退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giữ im lặng, kín miệng; âm thầm không nói ra (nghĩa là “âm thầm, im lặng không phát ngôn”)
3.沉默不出﹔缄默不言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người ẩn dật, ẩn sĩ; người sống an tĩnh, lui về ẩn nhẫn (Hán Việt: ẩn + mặc/默 biểu ý yên lặng)
2.指安静恬退之士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐默
yǐn
隐
mò
默
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
