Bản dịch của từ 隓 trong tiếng Việt
隓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
隓 (Động từ)
【huī】
01
Giống như chữ “隳”, có nghĩa là phá hủy, làm hư hại (nhớ như 'huy' = hủy hoại).
同“隳”,毁坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tường thành đổ sụp, như bức tường thành bị sập (hình dung tường thành 'huy' sụp đổ).
倒塌的城墙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 陊, 隳
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,𢀡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨一丿一丨一一丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褘
恢
蘳
珲
鰴
麾
烣
幑
撝
豗
噕
翬
媠
刴
跢
墯
桗
陏
惰
憜
隳
陊
䙟
柮
隖
䣚
陞
郑
郕
陠
酄
䧟
䣕
郠
隀
隳
𠍃
傩
勞
扉
斮
焺
塇
猰
粠
晽
靬
鼋
