Bản dịch của từ 隔三差五 trong tiếng Việt
隔三差五
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
隔三差五 (Cụm từ)
【gé sān chà wǔ】
01
Thỉnh thoảng, đôi khi
比喻时常发生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔三差五
gé
隔
sān
三
chà
差
wǔ
五
Các từ liên quan
隔世
隔二偏三
隔代
隔别
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
五一六通知
五一节
五丁
五七
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塥
觡
阁
搿
格
擱
搁
㷴
㗆
䪂
挌
䐙
䢸
隁
郬
陚
郞
隕
陬
酁
阝
陕
䧛
隉
㼬
湅
棵
粨
焹
䑪
嵃
歯
嗒
㻙
葚
䔃
隔壁
隔离
隔阂
间隔
隔天
时隔
相隔
隔膜
隔绝
每隔
