Bản dịch của từ 隔壁听 trong tiếng Việt
隔壁听
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
隔壁听 (Danh từ)
【gé bì tīng】
01
Chỉ những lời nói lớn nhưng không có thực chất, chỉ có âm thanh mà không có ý nghĩa.
指大言无实﹐空有声调﹐难经目验。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔壁听
gé
隔
bì
壁
tīng
听
Các từ liên quan
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塥
觡
阁
搿
格
擱
搁
㷴
㗆
䪂
挌
䐙
䢸
隁
郬
陚
郞
隕
陬
酁
阝
陕
䧛
隉
㼬
湅
棵
粨
焹
䑪
嵃
歯
嗒
㻙
葚
䔃
隔壁
隔离
隔阂
间隔
隔天
时隔
相隔
隔膜
隔绝
每隔
