Bản dịch của từ 隔壁帐 trong tiếng Việt
隔壁帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
隔壁帐 (Danh từ)
【gé bì zhàng】
01
Sự việc không được chứng kiến trực tiếp.
2.指没有亲眼目睹的事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sổ kế toán bên cạnh, sổ ghi chép bên cạnh
1.亦作“隔壁账”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người khác chịu tội thay cho mình.
3.代人受过。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔壁帐
gé
隔
bì
壁
zhàng
帐
Các từ liên quan
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塥
觡
阁
搿
格
擱
搁
㷴
㗆
䪂
挌
䐙
䢸
隁
郬
陚
郞
隕
陬
酁
阝
陕
䧛
隉
㼬
湅
棵
粨
焹
䑪
嵃
歯
嗒
㻙
葚
䔃
隔壁
隔离
隔阂
间隔
隔天
时隔
相隔
隔膜
隔绝
每隔
