Bản dịch của từ 隔子 trong tiếng Việt
隔子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
隔子 (Danh từ)
【gé zǐ】
01
Giá sách dùng để đặt sách.
2.放书物的架子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khung cửa sổ, khung tranh.
1.窗格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔子
gé
隔
zi
子
Các từ liên quan
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塥
觡
阁
搿
格
擱
搁
㷴
㗆
䪂
挌
䐙
䢸
隁
郬
陚
郞
隕
陬
酁
阝
陕
䧛
隉
㼬
湅
棵
粨
焹
䑪
嵃
歯
嗒
㻙
葚
䔃
隔壁
隔离
隔阂
间隔
隔天
时隔
相隔
隔膜
隔绝
每隔
