Bản dịch của từ 隔山买老牛 trong tiếng Việt
隔山买老牛
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
隔山买老牛 (Thành ngữ)
【gé shān mǎi lǎo niú】
01
So sánh việc làm thiếu suy nghĩ, quyết định dễ dàng mà không tìm hiểu rõ ràng
比喻人办事冒失,没有弄清情况,就轻易决定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔山买老牛
gé
隔
shān
山
mǎi
买
lǎo
老
niú
牛
Các từ liên quan
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
老一辈
老丈
老丈人
老三届
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塥
觡
阁
搿
格
擱
搁
㷴
㗆
䪂
挌
䐙
䢸
隁
郬
陚
郞
隕
陬
酁
阝
陕
䧛
隉
㼬
湅
棵
粨
焹
䑪
嵃
歯
嗒
㻙
葚
䔃
隔壁
隔离
隔阂
间隔
隔天
时隔
相隔
隔膜
隔绝
每隔
