Bản dịch của từ 隔眼 trong tiếng Việt

隔眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

隔眼 (Tính từ)

gé yǎn
01

Khó chịu, không thoải mái.

3.方言。别扭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cửa sổ

1.窗子眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cột trong bảng biểu

2.指表格上的栏目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔眼

yǎn

Các từ liên quan

隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
隔
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
Hình thái radical:
⿰,⻖,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép