Bản dịch của từ 隔离病房 trong tiếng Việt

隔离病房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

隔离病房 (Danh từ)

gé lí bìng fáng
01

Khu/giường cách ly trong bệnh viện dành cho bệnh nhân có bệnh truyền nhiễm, được tách biệt hoàn toàn để ngăn lây lan

医院为诊治具有传染性的病症所特设的病房。将其与外界完全隔离,并进行特别护理,藉以避免疾病传染范围扩大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔离病房

bìng

fáng

隔
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
Hình thái radical:
⿰,⻖,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép