Bản dịch của từ 隔靴搔痒 trong tiếng Việt

隔靴搔痒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

隔靴搔痒 (Thành ngữ)

gé xuē sāo yǎng
01

Gãi không đúng chỗ ngứa; không giải quyết vấn đề then chốt; không đi đến đâu

比喻说话作文等不中肯,没有抓住解决问题的关键

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔靴搔痒

xuē

sāo

yǎng

Các từ liên quan

隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
靴兄弟
靴刀
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
隔
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
Hình thái radical:
⿰,⻖,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép