Bản dịch của từ 隕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǔn
01

Xem chữ “” (chữ này nghĩa là rơi, rớt, chết; nhớ như tiếng 'vận' trong vận mệnh, vận rơi)

见“陨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

隕
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
Các biến thể:
溳, 磒, 陨
Hình thái radical:
⿰,⻖,員
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép