Bản dịch của từ 隘 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

(Tính từ)

ài
01

Hẹp; chật hẹp; hẹp hòi

狭窄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

ài
01

Ải; cửa ải; chỗ nghẽn; chỗ hẹp; nơi hiểm yếu

险要的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

隘
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ẢI】
Các biến thể:
阸, 塧, 阨, 𨻹, 𨽈, 𨽝, 𨽩, 𨽪, 𨽴
Hình thái radical:
⿰,⻖,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép