Bản dịch của từ 隘关 trong tiếng Việt
隘关
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
隘关 (Danh từ)
【ài guān】
01
Cửa đặt ở chỗ đất hiểm trở tại biên giới, làm cửa ngõ ra vào biên giới một nước; hẻm núi; cửa ải
狭窄的山谷或通道,通常用于形容地形险要的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隘关
ài
隘
guān
关
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ẢI】
- Các biến thể:
- 阸, 塧, 阨, 𨻹, 𨽈, 𨽝, 𨽩, 𨽪, 𨽴
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑷
瞹
璦
嗌
嫒
䅬
曖
壒
㿄
欬
堨
叆
郟
郎
䧚
阧
郡
隈
隥
陇
隡
邲
陧
邚
棈
䐄
絯
葅
聒
㢿
𠋻
琨
棉
耠
嵂
湶
狭隘
关隘
隘口
隘路
险隘
隘谷
湫隘
要隘
隘害
隘巷
