Bản dịch của từ 隘制 trong tiếng Việt

隘制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

隘制 (Động từ)

ài zhì
01

Kiểm soát, hạn chế

控制。隘﹐通“阨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隘制

ài

zhì

Các từ liên quan

隘人
隘厄
隘口
隘塞
隘害
制一
制世
制中
制举
制举业
隘
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ẢI】
Các biến thể:
阸, 塧, 阨, 𨻹, 𨽈, 𨽝, 𨽩, 𨽪, 𨽴
Hình thái radical:
⿰,⻖,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép