Bản dịch của từ 隘形 trong tiếng Việt
隘形
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
隘形 (Danh từ)
【ài xíng】
01
Địa điểm đường hẹp, không thể triển khai quân đội.
孙子兵法中“六形”之一。指道路狭隘队伍展不开的地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隘形
ài
隘
xíng
形
Các từ liên quan
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
形上
形下
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ẢI】
- Các biến thể:
- 阸, 塧, 阨, 𨻹, 𨽈, 𨽝, 𨽩, 𨽪, 𨽴
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑷
瞹
璦
嗌
嫒
䅬
曖
壒
㿄
欬
堨
叆
郟
郎
䧚
阧
郡
隈
隥
陇
隡
邲
陧
邚
棈
䐄
絯
葅
聒
㢿
𠋻
琨
棉
耠
嵂
湶
狭隘
关隘
隘口
隘路
险隘
隘谷
湫隘
要隘
隘害
隘巷
