Bản dịch của từ 隘慑 trong tiếng Việt

隘慑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

隘慑 (Tính từ)

ài shè
01

Cảm giác lo lắng, buồn bã.

困忧悲戚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隘慑

ài

shè

Các từ liên quan

隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
慑伏
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
隘
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ẢI】
Các biến thể:
阸, 塧, 阨, 𨻹, 𨽈, 𨽝, 𨽩, 𨽪, 𨽴
Hình thái radical:
⿰,⻖,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép