Bản dịch của từ 隘狷 trong tiếng Việt

隘狷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

隘狷 (Tính từ)

ài juàn
01

Hẹp hòi, nóng nảy

谓器度狭窄急躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隘狷

ài

juàn

Các từ liên quan

隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
狷介
狷介之士
狷厉
狷固
隘
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ẢI】
Các biến thể:
阸, 塧, 阨, 𨻹, 𨽈, 𨽝, 𨽩, 𨽪, 𨽴
Hình thái radical:
⿰,⻖,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép