Bản dịch của từ 隘薄 trong tiếng Việt
隘薄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
隘薄 (Động từ)
【ài báo】
01
Coi thường, xem nhẹ
2.轻视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nông cạn, hời hợt
1.浅薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隘薄
ài
隘
báo
薄
Các từ liên quan
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ẢI】
- Các biến thể:
- 阸, 塧, 阨, 𨻹, 𨽈, 𨽝, 𨽩, 𨽪, 𨽴
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑷
瞹
璦
嗌
嫒
䅬
曖
壒
㿄
欬
堨
叆
郟
郎
䧚
阧
郡
隈
隥
陇
隡
邲
陧
邚
棈
䐄
絯
葅
聒
㢿
𠋻
琨
棉
耠
嵂
湶
狭隘
关隘
隘口
隘路
险隘
隘谷
湫隘
要隘
隘害
隘巷
