Bản dịch của từ 隙 trong tiếng Việt
隙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
隙 (Danh từ)
【xì】
01
Khe hở; vết nứt
缝隙; 裂缝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rảnh; rỗi; nhàn (không gian, thời gian)
(地区、时间) 空闲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kẽ hở; dịp; cơ hội; chỗ sơ hở
漏洞;机会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vết rạn; rạn nứt (về tình cảm, quan hệ)
(感情上的) 裂痕
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
- Các biến thể:
- 𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,𡭴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欯
㳀
餼
熂
忥
闟
䫔
䘮
䨳
怬
墍
呬
䧚
䣓
阹
郣
䢵
陦
陪
䧰
邔
隭
陎
邭
稃
焠
棙
爺
萼
渞
慨
㙐
䪲
𠍃
䯮
𠁆
缝隙
间隙
空隙
嫌隙
孔隙
裂隙
乘隙
罅隙
隙缝
隙地
