Bản dịch của từ 隙中驹 trong tiếng Việt

隙中驹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙中驹 (Danh từ)

xì zhōng jū
01

Từ cổ: ‘隙驹’ — con ngựa non chui qua khe hở; hình ảnh ẩn dụ (nhỏ, chui lọt trong khe), mang sắc thái cổ văn

即隙驹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙中驹

zhōng

Các từ liên quan

隙中观斗
隙会
隙光
隙坏
隙壁
中丁
中上
中下
中不溜
中专
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép