Bản dịch của từ 隙光 trong tiếng Việt

隙光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙光 (Danh từ)

xì guāng
01

Ánh sáng lọt qua khe hở; tia sáng mảnh giữa những khe ( = khe, khoảng trống)

1.亦作“?光”。

Ví dụ
02

Thời gian; năm tháng (thơ mộng, nhắc tới thời khắc trôi qua)

2.时光﹔岁月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙光

guāng

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙坏
隙壁
光临
光亮
光仪
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép