Bản dịch của từ 隙宇 trong tiếng Việt

隙宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙宇 (Danh từ)

xì yǔ
01

Khe hở, khe nứt; khoảng trống nhỏ (cũng viết là 隟宇)

1.亦作“隟宇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà nhỏ, chái (nhà lèo tèo, khe hở giữa các gian nhà) — tức «隙屋»; chỉ nơi ở tạm bợ, chái phụ

2.犹隙屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙宇

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép