Bản dịch của từ 隙弃罗 trong tiếng Việt

隙弃罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙弃罗 (Danh từ)

xì qì luó
01

Một cách viết cổ/異體 of 词语 (ghi chú: 亦作“?弃罗”,为古文异体写法现代罕见)

1.亦作“?弃罗”。

Ví dụ
02

Tên gọi phiên âm Phạn văn của 'khakkhara' — tức là cây trì (tiếng Phật giáo) giống như kim cang trượng/tiết chuông tu sĩ dùng (gậy đánh có vòng chuông bằng kim loại); Hán-Việt: Tích Khí La (隙弃罗為音譯)

2.梵文khākkhara的音译。意译为锡杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙弃罗

luó

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép