Bản dịch của từ 隙日 trong tiếng Việt

隙日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙日 (Danh từ)

xì rì
01

Ánh nắng xuyên qua khe (tức ánh sáng vụt qua), ẩn dụ: thời thoáng qua, thời gian ngắn ngủi

2.过隙的阳光。喻易逝的时光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngày nhàn rỗi; thời gian rảnh rỗi (khoảng ngày không bận việc)

3.空闲时日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Từ Hán cổ chỉ “khoảng ngày”, ngày rời rạc/khoảng thời gian ngắn giữa các ngày (cũng viết khác). Thường dùng trong văn chữ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại.

1.亦作“?日”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙日

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép