Bản dịch của từ 隙末凶终 trong tiếng Việt
隙末凶终
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
隙末凶终 (Thành ngữ)
【xì mò xiōng zhōng】
01
Bạn bè cuối cùng trở thành thù địch; mối quan hệ từ thân trở nên oán giận, không duy trì được tới cuối cùng (từ Hán-Việt: 隙 = hích/khích, 嫌隙 = mâu thuẫn).
隙:嫌隙,仇恨;凶:杀人;终、末:最后,结果。指彼此友谊不能始终保持,朋友变成了仇敌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙末凶终
xì
隙
mò
末
xiōng
凶
zhōng
终
Các từ liên quan
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
末上
末世
末业
末主
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
终不成
终不然
终世
终丧
终久
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
- Các biến thể:
- 𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,𡭴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欯
㳀
餼
熂
忥
闟
䫔
䘮
䨳
怬
墍
呬
䧚
䣓
阹
郣
䢵
陦
陪
䧰
邔
隭
陎
邭
稃
焠
棙
爺
萼
渞
慨
㙐
䪲
𠍃
䯮
𠁆
缝隙
间隙
空隙
嫌隙
孔隙
裂隙
乘隙
罅隙
隙缝
隙地
