Bản dịch của từ 隙穴 trong tiếng Việt

隙穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙穴 (Danh từ)

xì xué
01

Ẩn họa, mối nguy tiềm ẩn (điểm nhỏ nhưng có thể gây hậu quả)

4.比喻隐患。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.亦作“?穴”。

Ví dụ
03

Khe nứt, kẽ hở hoặc hang nhỏ (khe nứt trên vách, hang hốc)

2.壁缝和洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vết nứt về tình cảm; chỗ rạn nứt (trong mối quan hệ)

3.比喻感情上的裂痕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙穴

xué

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép