Bản dịch của từ 隙缺 trong tiếng Việt

隙缺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙缺 (Danh từ)

xì quē
01

Khiếm khuyết; chỗ thiếu sót, không hoàn chỉnh (hư hỏng hoặc thiếu mảng trong tổng thể)

2.缺陷﹐不完备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khe hở, khoảng trống nhỏ (trong đá, gỗ, vải...); kẽ nứt nhỏ

1.空缝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙缺

quē

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép