Bản dịch của từ 隙趋 trong tiếng Việt

隙趋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙趋 (Động từ)

xì qū
01

Ghi chú: 词条非常罕见原义不明确条目提示亦作‘?’”,可能为异体或古字写法无法确定具体词性和通行意义建议视为古文/异体字记录而非现代常用词

1.亦作“?趋”。

Ví dụ
02

Tìm cách lợi dụng khe hở, đầu cơ, thợ săn cơ hội; cư xử khôn vặt để trục lợi

2.比喻投机﹑钻营。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙趋

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
趋世
趋之如鹜
趋之若骛
趋之若鹜
趋乡
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép