Bản dịch của từ 隙路 trong tiếng Việt

隙路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙路 (Danh từ)

xì lù
01

Kẽ hở; khe nhỏ, ngõ hẹp (ý bóng: lối đi chật hẹp, khe hở nhỏ giữa vật thể)

缝隙。喻狭窄的通路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙路

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép