Bản dịch của từ 隙驷 trong tiếng Việt
隙驷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
隙驷 (Danh từ)
【xì sì】
01
2.《礼记.三年问》﹕“则三年之丧﹐二十五月而毕﹐若驷之过?。”郑玄注﹕“驷之过?﹐喻疾也。”孔颖达疏﹕“驷谓驷马﹐?谓空?。驷马峻疾﹐空?狭小﹐以峻疾而过狭小﹐言急速之甚。”后因以“隙驷”比喻易逝的光阴。
Ví dụ
02
Một cách viết cổ hoặc dị thể của cụm chữ liên quan đến '?驷' (từ hiếm; thường chỉ tên hoặc thuật ngữ cổ), không phổ biến trong hiện đại
1.亦作“?驷”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙驷
xì
隙
sì
驷
Các từ liên quan
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
驷不及舌
驷之过隙
驷乘
驷介
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
- Các biến thể:
- 𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,𡭴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欯
㳀
餼
熂
忥
闟
䫔
䘮
䨳
怬
墍
呬
䧚
䣓
阹
郣
䢵
陦
陪
䧰
邔
隭
陎
邭
稃
焠
棙
爺
萼
渞
慨
㙐
䪲
𠍃
䯮
𠁆
缝隙
间隙
空隙
嫌隙
孔隙
裂隙
乘隙
罅隙
隙缝
隙地
