Bản dịch của từ 際 trong tiếng Việt
際

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
際 (Danh từ)
Nơi giao nhau, ranh giới, như bờ rào chia đất; ví dụ: trời và đất gặp nhau ở 'tế' (biên giới trời đất).
交界或靠邊的地方:無邊無~。天~。春夏之~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khoảng cách hoặc mối quan hệ giữa hai bên, ví dụ như sự giúp đỡ lẫn nhau giữa các trường học.
彼此之間:校~互助。人~關係。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thời điểm, lúc xảy ra một sự kiện quan trọng, như lúc sinh tử.
時候:值此生死存亡之~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đúng lúc, vừa kịp thời, như tham dự một sự kiện đúng 'tế' (thời điểm).
當,適逢其時:~此盛會。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sự tiếp xúc, giao nhau, ví dụ như kỹ năng giao tiếp tốt.
交接,接近:善於交~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự gặp gỡ, thường là điều may mắn hoặc tốt đẹp, như gặp được cơ hội tốt.
遭遇(多指好的):遭~。~遇。
Phần giữa hoặc bên trong, ví dụ như vùng giữa ngực hoặc não.
中間,裏邊:胸~。腦~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
