Bản dịch của từ 際 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Nơi giao nhau, ranh giới, như bờ rào chia đất; ví dụ: trời và đất gặp nhau ở 'tế' (biên giới trời đất).

交界或靠邊的地方:無邊無~。天~。春夏之~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoảng cách hoặc mối quan hệ giữa hai bên, ví dụ như sự giúp đỡ lẫn nhau giữa các trường học.

彼此之間:校~互助。人~關係。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thời điểm, lúc xảy ra một sự kiện quan trọng, như lúc sinh tử.

時候:值此生死存亡之~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đúng lúc, vừa kịp thời, như tham dự một sự kiện đúng 'tế' (thời điểm).

當,適逢其時:~此盛會。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Sự tiếp xúc, giao nhau, ví dụ như kỹ năng giao tiếp tốt.

交接,接近:善於交~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Sự gặp gỡ, thường là điều may mắn hoặc tốt đẹp, như gặp được cơ hội tốt.

遭遇(多指好的):遭~。~遇。

Ví dụ
07

Phần giữa hoặc bên trong, ví dụ như vùng giữa ngực hoặc não.

中間,裏邊:胸~。腦~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

際
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,祭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép