Bản dịch của từ 障业 trong tiếng Việt

障业

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

障业 (Cụm từ)

zhàng yè
01

佛教语。犹罪业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 障业

zhàng

Các từ liên quan

障习
障互
障吝
障固
障堡
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
障
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
嶂, 㢓, 墇, 章, 鄣, 𩌬
Hình thái radical:
⿰,⻖,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép