Bản dịch của từ 障眼法 trong tiếng Việt

障眼法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

障眼法 (Danh từ)

zhàng yán fǎ
01

Thủ thuật che mắt; thủ thuật che mắt kẻ khác

遮蔽或转移人的目光使看不清真相的手法也说遮眼法、掩眼法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 障眼法

zhàng

yǎn

Các từ liên quan

障业
障习
障互
障吝
障固
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
法不徇情
障
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
嶂, 㢓, 墇, 章, 鄣, 𩌬
Hình thái radical:
⿰,⻖,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép