Bản dịch của từ 障碍赛跑 trong tiếng Việt
障碍赛跑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
障碍赛跑 (Danh từ)
【zhàng ài sài pǎo】
01
Chạy vượt chướng ngại vật
一种径赛运动在赛程中安插各种障碍,让选手通过或称为'障碍竞走'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 障碍赛跑
zhàng
障
ài
碍
sài
赛
pǎo
跑
Các từ liên quan
障业
障习
障互
障吝
障固
碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
跑上房
跑买卖
跑了和尚跑不了寺
跑了和尚跑不了庙
跑五方
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
- Các biến thể:
- 嶂, 㢓, 墇, 章, 鄣, 𩌬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扙
㽴
瘴
㕩
漲
胀
痮
杖
粀
账
㙊
涱
䣋
鄼
鄫
䧫
陧
阭
隊
䦿
䢷
䧟
䣑
鄐
睩
㣂
赨
幊
輀
䘹
锧
躳
㱫
遞
瑍
䵝
保障
障碍
故障
智障
屏障
残障
业障
孽障
障蔽
视障
