Bản dịch của từ 障闭 trong tiếng Việt

障闭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

障闭 (Động từ)

zhàng bì
01

Che khuất, che chắn; che kín khiến không thấy hoặc không tiếp nhận được (ví dụ: che mắt, chặn ánh sáng hoặc thông tin)

障蔽﹐遮蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 障闭

zhàng

Các từ liên quan

障业
障习
障互
障吝
障固
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
障
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
嶂, 㢓, 墇, 章, 鄣, 𩌬
Hình thái radical:
⿰,⻖,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép