Bản dịch của từ 障隧 trong tiếng Việt

障隧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

障隧 (Cụm từ)

zhàng suì
01

边塞上的烽火台。隧﹐通“燧”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 障隧

zhàng

suì

Các từ liên quan

障业
障习
障互
障吝
障固
隧口
隧埒
隧志
隧户
隧正
障
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
嶂, 㢓, 墇, 章, 鄣, 𩌬
Hình thái radical:
⿰,⻖,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép