Bản dịch của từ 隠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

(Danh từ)

yǐn
01

Ẩn, giấu, che giấu

Japanese variant of 隱|隐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

隠
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Hình thái radical:
⿰⻖⿳爫彐心
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶丶ノフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép