Bản dịch của từ 隤 trong tiếng Việt
隤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuí | ㄊㄨㄟˊ | t | ui | thanh sắc |
隤 (Tính từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ 阜 (đồi núi) và âm quý, liên quan đến sự sụp đổ, đổ xuống như núi đồi sạt lở
(形声。从阜(fù),贵声。从阜,与山或建筑有关。本义:崩颓;坠下)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sụp đổ, đổ nát (như nhà cửa, núi đồi bị sạt lở) – dễ nhớ như “tuí” là sụp đổ, như “tụi” đổ nhà
同本义
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho rơi xuống (đất đắp chặt quanh gốc cây) – nhớ như “tuí đất” đắp quanh gốc cây để giữ chặt
使坠下 (附着苗根)
Hư hỏng, suy tàn, đổ nát – như sự suy bại, hư hỏng dần dần
败坏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hạ xuống, rơi xuống – ví dụ như nhận được điều tốt lành
降下。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dòng chảy ngầm dưới đất – nhớ như nước tuôn chảy ngầm dưới đất
地下流动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mất, thất lạc – như quên đi, mất đi điều gì đó
遗失
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
隤 (Danh từ)
Miệng ra của cối xay gió để đổ thóc – nhớ như “tuí” là lỗ ra của cối xay
风车的出粮口
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bệnh thoát vị bẹn (bệnh lý y học) – nhớ như “tuí” là túi thoát vị
疝气
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một thành phố cổ ở vùng Hà Nam, Trung Quốc – nhớ như địa danh lịch sử
周邑名。故城在今河南省获嘉县境。一说在河南省修武县境
隤 (Tính từ)
Yên ổn, bình an – như trạng thái an nhiên, dễ chịu
安
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dáng vẻ mềm mại, dịu dàng, dễ chịu – như tính cách hiền hòa, dễ mến
柔顺的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
