Bản dịch của từ 隥 trong tiếng Việt
隥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
隥 (Danh từ)
【dèng】
01
Cùng nghĩa với “磴”, chỉ bậc thang, bậc đá (như cầu thang đá trên núi). Dễ nhớ như “đẳng cấp” là bậc thang để lên cao.
同“磴”,阶梯;石级。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dốc núi hiểm trở, dốc đứng: “Bên trái là vách đá hiểm trở, bên phải là dốc cao sóng nguồn.” (hình dung cảnh núi non hiểm trở).
险峻的山坡:“左关岩~,右梁潮源。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
