Bản dịch của từ 隧正 trong tiếng Việt

隧正

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

隧正 (Cụm từ)

suì zhèng
01

周代郊外五县之地为“隧”。一隧之长为“隧正”。隧﹐通“遂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隧正

suì

zhèng

Các từ liên quan

隧口
隧埒
隧志
隧户
隧洞
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
隧
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
𨽡, 𨽛, 𡑞, 隊, 𨗅
Hình thái radical:
⿰,⻖,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép