Bản dịch của từ 隧炭 trong tiếng Việt

隧炭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

隧炭 (Cụm từ)

suì tàn
01

1.填在深及地下水的隧道中的炭。

Ví dụ
02

2.喻指黄泉之路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隧炭

suì

tàn

Các từ liên quan

隧口
隧埒
隧志
隧户
隧正
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
隧
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
𨽡, 𨽛, 𡑞, 隊, 𨗅
Hình thái radical:
⿰,⻖,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép