Bản dịch của từ 隧路 trong tiếng Việt
隧路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
隧路 (Danh từ)
【suì lù】
01
Đường hầm/đường đi (nhất là chỉ lối đi qua hoặc con đường), Hán-Việt: 隧 (suất/thuỵ) + 路 (lộ) — nghĩa là 'đường đi, lối thông trường'.
1.道路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đường mộ; lối dẫn vào mộ (mộ đạo, đường hầm nhỏ dẫn tới phần mộ) — Hán Việt: '隧' = suýt/suýt (nghĩa hầm), '路' = lộ/đường
2.墓道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隧路
suì
隧
lù
路
Các từ liên quan
隧口
隧埒
隧志
隧户
隧正
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
- Các biến thể:
- 𨽡, 𨽛, 𡑞, 隊, 𨗅
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,遂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穂
邃
亗
䔹
旞
繐
㻪
歲
䜆
繀
睟
穗
阮
郁
鄍
部
䧏
隆
䧥
䢺
邙
陖
鄆
鄐
䬷
碟
㽧
銞
𠎩
㥼
𠎣
䎑
㜚
撁
㱗
箣
隧道
隧洞
时光隧道
电缆隧道
