Bản dịch của từ 隧道 trong tiếng Việt

隧道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

隧道 (Danh từ)

suì dào
01

Đường hầm; hang ngầm; địa đạo

在山中或地下凿成的通路也叫隧洞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隧道

suì

dào

Các từ liên quan

隧口
隧埒
隧志
隧户
隧正
隧
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
𨽡, 𨽛, 𡑞, 隊, 𨗅
Hình thái radical:
⿰,⻖,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép